| STT | Tên VĐV | Xếp hạng | Giớ tính | tuổi | Cấp Độ | Điểm Tích Lũy |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
1 | Nam | 12 | Series D | 1,200 |
| 2 |
|
1 | Nam | 12 | Series D | 1,100 |
| 3 |
|
1 | Nữ | 10 | Series D | 1,000 |